胸怀
Hán Việt: hung hoài
胸怀 (xiōng huái) nghĩa là: tấm lòng; độ lượng; ôm ấp (hoài bão)
Ý nghĩa của 胸怀
胸怀 (xiōng huái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tấm lòng; độ lượng; ôm ấp (hoài bão). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: one's bosom (the seat of emotions); breast; broad-minded and open.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (tấm lòng) vừa là động từ: 胸怀大志.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hung hoài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tấm lòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 胸怀
他胸怀宽广,从不计较小事。
Tā xiōnghuái kuānguǎng, cóng bù jìjiào xiǎoshì.
Anh ấy tấm lòng rộng rãi, chẳng bao giờ so đo chuyện nhỏ.
年轻人应该胸怀大志。
Niánqīngrén yīnggāi xiōnghuái dàzhì.
Người trẻ nên ôm ấp chí lớn.