悬念
Hán Việt: huyền niệm
悬念 (xuán niàn) nghĩa là: nút thắt gây hồi hộp; sự hồi hộp chờ đợi; nỗi thấp thỏm lo cho ai
Ý nghĩa của 悬念
悬念 (xuán niàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nút thắt gây hồi hộp; sự hồi hộp chờ đợi; nỗi thấp thỏm lo cho ai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: suspense in a movie; play etc; concern for sb's welfare.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng: 留下悬念, 充满悬念.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "huyền niệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nút thắt gây hồi hộp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 悬念
这部电影的悬念很吸引人。
Zhè bù diànyǐng de xuánniàn hěn xīyǐn rén.
Những nút thắt hồi hộp của bộ phim rất cuốn hút.
作者在结尾留下了悬念。
Zuòzhě zài jiéwěi liúxiàle xuánniàn.
Tác giả để lại một nút thắt bỏ ngỏ ở đoạn kết.