隐私
yǐn sī
Hán Việt: ẩn tư

隐私 (yǐn sī) nghĩa là: quyền riêng tư; chuyện riêng tư

Ý nghĩa của 隐私

隐私 (yǐn sī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quyền riêng tư; chuyện riêng tư. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: secrets; private business; privacy.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ẩn tư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quyền riêng tư" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 隐私

每个人都有自己的隐私。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de yǐnsī.
Mỗi người đều có chuyện riêng tư của mình.
我们要保护用户的隐私。
Wǒmen yào bǎohù yònghù de yǐnsī.
Chúng ta phải bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.

Từ liên quan