隐患
yǐn huàn
Hán Việt: ẩn hoạn

隐患 (yǐn huàn) nghĩa là: mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ngầm

Ý nghĩa của 隐患

隐患 (yǐn huàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ngầm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a danger concealed within sth; hidden damage; misfortune not visible from the surface.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 安全: 安全隐患 là nguy cơ mất an toàn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ẩn hoạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mối nguy tiềm ẩn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 隐患

这里存在严重的安全隐患。
Zhèlǐ cúnzài yánzhòng de ānquán yǐnhuàn.
Ở đây tồn tại mối nguy nghiêm trọng về an toàn.
必须及时消除这些隐患。
Bìxū jíshí xiāochú zhèxiē yǐnhuàn.
Phải kịp thời loại bỏ những mối nguy tiềm ẩn này.

Từ liên quan