隐瞒
Hán Việt: ẩn man
隐瞒 (yǐn mán) nghĩa là: giấu giếm; che giấu sự thật
Ý nghĩa của 隐瞒
隐瞒 (yǐn mán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giấu giếm; che giấu sự thật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to conceal; to hide (a taboo subject); to cover up the truth.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường là sự thật, tình hình, lỗi lầm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ẩn man" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giấu giếm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 隐瞒
他向父母隐瞒了自己的病情。
Tā xiàng fùmǔ yǐnmán le zìjǐ de bìngqíng.
Anh ấy giấu cha mẹ về bệnh tình của mình.
请不要隐瞒事实真相。
Qǐng bùyào yǐnmán shìshí zhēnxiàng.
Xin đừng che giấu sự thật.