行人
Hán Việt: hành nhân
行人 (xíng rén) nghĩa là: người đi bộ; người đi đường
Ý nghĩa của 行人
行人 (xíng rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là người đi bộ; người đi đường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pedestrian; traveler on foot; passer-by.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hành nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "người đi bộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 行人
街上的行人很多。
Jiē shàng de xíngrén hěn duō.
Trên phố có rất nhiều người đi đường.
开车要注意行人。
Kāichē yào zhùyì xíngrén.
Lái xe phải chú ý người đi bộ.