债券
Hán Việt: trái khoán
债券 (zhài quàn) nghĩa là: trái phiếu; công trái
Ý nghĩa của 债券
债券 (zhài quàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trái phiếu; công trái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bond; debenture.
💡 Mẹo dùng: Thuật ngữ tài chính; 股票 là cổ phiếu, 债券 là trái phiếu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trái khoán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trái phiếu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 债券
他买了一些国家债券。
Tā mǎile yīxiē guójiā zhàiquàn.
Anh ấy mua một ít trái phiếu nhà nước.
债券的利息比存款高。
Zhàiquàn de lìxī bǐ cúnkuǎn gāo.
Lãi trái phiếu cao hơn tiền gửi tiết kiệm.