沾光
zhān guāng
Hán Việt: triêm quang

沾光 (zhān guāng) nghĩa là: được thơm lây; hưởng ké; nhờ vào người khác mà có lợi

Ý nghĩa của 沾光

沾光 (zhān guāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là được thơm lây; hưởng ké; nhờ vào người khác mà có lợi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to bask in the light; fig. to benefit from association with sb or sth; reflected glory.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 沾了他的光; chỉ việc nhờ quan hệ mà được lợi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "triêm quang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "được thơm lây" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 沾光

我沾了他的光,也得到了票。
Wǒ zhānle tā de guāng, yě dédàole piào.
Tôi được thơm lây nhờ anh ấy nên cũng có vé.
大家都想沾沾他的光。
Dàjiā dōu xiǎng zhānzhan tā de guāng.
Ai cũng muốn hưởng ké chút danh tiếng của anh ấy.

Từ liên quan