脂肪
Hán Việt: chi phòng
脂肪 (zhī fáng) nghĩa là: chất béo, mỡ
Ý nghĩa của 脂肪
脂肪 (zhī fáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chất béo, mỡ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: body fat.
💡 Mẹo dùng: Là thuật ngữ; nói mỡ động vật dùng trong bếp thường là 油 hoặc 肥肉.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chi phòng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chất béo, mỡ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 脂肪
这种食物脂肪含量很高。
Zhè zhǒng shíwù zhīfáng hánliàng hěn gāo.
Loại thực phẩm này có hàm lượng chất béo rất cao.
运动可以减少体内脂肪。
Yùndòng kěyǐ jiǎnshǎo tǐnèi zhīfáng.
Vận động có thể giảm mỡ trong cơ thể.