民主
Hán Việt: dân chủ
民主 (mín zhǔ) nghĩa là: dân chủ
Ý nghĩa của 民主
民主 (mín zhǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dân chủ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: democracy.
💡 Mẹo dùng: Vừa danh từ vừa tính từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dân chủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dân chủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 民主
这个决定是大家民主讨论的结果。
Zhège juédìng shì dàjiā mínzhǔ tǎolùn de jiéguǒ.
Quyết định này là kết quả thảo luận dân chủ của mọi người.
我们的班长是民主选举的。
Wǒmen de bānzhǎng shì mínzhǔ xuǎnjǔ de.
Lớp trưởng của chúng tôi được bầu một cách dân chủ.