组
Hán Việt: tổ
组 (zǔ) nghĩa là: nhóm; tổ; bộ (lượng từ)
Ý nghĩa của 组
组 (zǔ) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhóm; tổ; bộ (lượng từ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to form; to organize; group.
💡 Mẹo dùng: 组 vừa là danh từ (tổ, nhóm) vừa là lượng từ: 一组照片, 两组数据.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tổ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhóm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 组
我们班分成了四个组。
Wǒmen bān fēnchéngle sì gè zǔ.
Lớp chúng tôi được chia thành bốn tổ.
他给了我一组数据。
Tā gěile wǒ yī zǔ shùjù.
Anh ấy đưa cho tôi một bộ số liệu.