组织
Hán Việt: tổ chức
组织 (zǔ zhī) nghĩa là: tổ chức
Ý nghĩa của 组织
组织 (zǔ zhī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tổ chức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to organize; organization; organized system.
💡 Mẹo dùng: Vừa động từ (tổ chức hoạt động) vừa danh từ (tổ chức, đoàn thể).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个组织, không phải 一组织. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tổ chức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tổ chức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 组织
学校组织了一次旅行。
Xuéxiào zǔzhī le yí cì lǚxíng.
Trường tổ chức một chuyến du lịch.
他参加了一个环保组织。
Tā cānjiā le yí ge huánbǎo zǔzhī.
Anh ấy tham gia một tổ chức bảo vệ môi trường.