嘴唇
Hán Việt: chủy thần
嘴唇 (zuǐ chún) nghĩa là: môi; đôi môi
Ý nghĩa của 嘴唇
嘴唇 (zuǐ chún) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là môi; đôi môi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lip.
💡 Mẹo dùng: 上嘴唇 và 下嘴唇 là môi trên và môi dưới; lượng từ dùng 片.
Lượng từ đi kèm: 片 piàn
Đếm là 一片嘴唇, không phải 一嘴唇. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chủy thần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "môi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 嘴唇
天气太干,嘴唇裂开了。
Tiānqì tài gān, zuǐchún lièkāi le.
Trời quá hanh khô nên môi bị nứt rồi.
她的嘴唇涂了口红。
Tā de zuǐchún túle kǒuhóng.
Môi của cô ấy đã tô son.