放假
Hán Việt: phóng giả
放假 (fàng jià) nghĩa là: nghỉ (lễ, hè); được nghỉ
Ý nghĩa của 放假
放假 (fàng jià) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghỉ (lễ, hè); được nghỉ. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 放了三天假. Người đi làm nghỉ phép thì nói 休假.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phóng giả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghỉ (lễ, hè)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 放假
我们下星期放假。
Wǒmen xià xīngqī fàngjià.
Tuần sau chúng tôi được nghỉ.
学校放假三天。
Xuéxiào fàngjià sān tiān.
Trường nghỉ ba ngày.