身高
Hán Việt: thân cao
身高 (shēn gāo) nghĩa là: chiều cao (của người)
Ý nghĩa của 身高
身高 (shēn gāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chiều cao (của người). Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho người; chiều cao của vật thì nói 高度.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thân cao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chiều cao (của người)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 身高
你的身高是多少?
Nǐ de shēngāo shì duōshao?
Chiều cao của bạn là bao nhiêu?
他身高一米八。
Tā shēngāo yì mǐ bā.
Anh ấy cao một mét tám.