外语
wài yǔ
Hán Việt: ngoại ngữ

外语 (wài yǔ) nghĩa là: ngoại ngữ; tiếng nước ngoài

Ý nghĩa của 外语

外语 (wài yǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngoại ngữ; tiếng nước ngoài. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 一门外语.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngoại ngữ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngoại ngữ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 外语

他会说三门外语。
Tā huì shuō sān mén wàiyǔ.
Anh ấy biết nói ba ngoại ngữ.
学外语要多说多听。
Xué wàiyǔ yào duō shuō duō tīng.
Học ngoại ngữ phải nói nhiều nghe nhiều.

Từ liên quan