顺
Âm Hán Việt: thuận
Chữ 顺 nghĩa là gì?
Chữ 顺 đọc là shùn, âm Hán Việt là "thuận". Chữ này thuộc bộ 頁 (thêm 3 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: obey, submit to, go along with.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 5 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 顺 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 页 gợi nghĩa, phần 川 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.