补救
bǔ jiù
Hán Việt: bổ cứu

补救 (bǔ jiù) nghĩa là: cứu vãn; khắc phục; sửa chữa

Ý nghĩa của 补救

补救 (bǔ jiù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cứu vãn; khắc phục; sửa chữa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to remedy.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 措施, 办法: 补救措施 = biện pháp khắc phục.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bổ cứu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cứu vãn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 补救

现在补救还来得及。
Xiànzài bǔjiù hái láidejí.
Bây giờ cứu vãn vẫn còn kịp.
我们必须想办法补救。
Wǒmen bìxū xiǎng bànfǎ bǔjiù.
Chúng ta phải nghĩ cách khắc phục.

Từ liên quan