并不 / 并没有 (đâu có, hoàn toàn không)
Giải thích
并 thêm sắc thái "trái với điều bạn nghĩ". Câu 他不知道 chỉ là thông tin, còn 他并不知道 hàm ý "bạn tưởng anh ấy biết, thật ra không phải". Vì vậy 并 luôn có một tiền đề ngầm là người nghe đang hiểu sai.
Quy tắc hình thức tuyệt đối: 并 chỉ đứng trước từ phủ định. Không có 并很好, 并喜欢. Người Việt hay lỡ tay dùng 并 như một trạng từ nhấn mạnh chung chung vì thấy nó dịch được thành "hoàn toàn", nhưng nó chỉ sống cùng phủ định.
Ngữ vực thiên văn viết và lời nói có tính biện luận: bài luận, tranh luận, giải thích. Nó là công cụ rất tốt trong phần viết HSK 5-6 khi bạn muốn bác bỏ một quan niệm phổ biến trước khi nêu ý kiến của mình.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
并 chỉ đứng trước từ phủ định. Không bao giờ có 并 + tính từ khẳng định.
Cùng lỗi trên: thiếu từ phủ định sau 并 làm câu vô nghĩa với người Trung Quốc.
Việc đã qua thì phủ định bằng 没有, không dùng 不…了 kèm 并.