宁可…也不… (thà… chứ không…)
Giải thích
宁可 (hoặc 宁愿, 宁肯) diễn tả sự lựa chọn sau khi so sánh hai điều đều không lý tưởng. Tiếng Việt gần như trùng khít: "thà A chứ không B". Vế nằm sau 宁可 là cái người nói chấp nhận.
Có hai dạng phải nhớ. Dạng phủ định 宁可 A 也不 B: chấp nhận A để tránh B. Dạng khẳng định 宁可 A 也要 B: chịu thiệt A để đạt bằng được B. Chữ 也 gần như bắt buộc, bỏ đi câu sẽ cụt.
Ngữ vực trung tính, nói và viết đều dùng được, nhưng trong khẩu ngữ thân mật người ta hay nói 宁愿 hơn 宁肯. Đừng lẫn với 与其…不如: 宁可 nói về ý chí và sự chấp nhận của chủ thể, còn 与其…不如 là lời khuyên, so sánh khách quan hai phương án.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Thiếu 也. Tiếng Việt "thà… chứ không…" không có từ tương ứng với 也 nên người Việt rất hay bỏ, nhưng trong tiếng Trung 也 là bắt buộc.
Ghép nhầm hai cặp liên từ: 宁可 đi với 也不, còn 不如 đi với 与其. Đây là lỗi ghép cặp phổ biến nhất ở HSK 5.
Đảo ngược trật tự vế. Sau 宁可 phải là cái người nói CHỌN LÀM, sau 也不 mới là cái bị loại bỏ.