动不动就 (động một tí là lại)

HSK 5 phó từ动不动khẩu ngữphê phán
Chủ ngữ + 动不动就 + động từ
Tóm tắt: 动不动就 chê một hành vi lặp đi lặp lại quá dễ dàng, không đáng: động một tí là lại làm thế. Luôn mang giọng phê phán, khó chịu.

Giải thích

动不动就 dùng để phàn nàn về thói quen xấu của ai đó, xảy ra thường xuyên và không có lý do chính đáng: 他动不动就生气, 孩子动不动就哭. Tiếng Việt tương ứng là "động tí là…", "hơi tí là…".

Chữ 就 gần như bắt buộc đi kèm và nằm ngay sau 动不动. Người Việt hay bỏ 就 vì trong tiếng Việt "động tí là giận" không có từ tương ứng.

Ngữ vực khẩu ngữ, mang cảm xúc tiêu cực rõ ràng. Không dùng cho hành vi tốt: nói 他动不动就帮助别人 là sai sắc thái, vì cấu trúc này luôn hàm ý chê. Trong bài viết trang trọng thì nên dùng 经常, 常常 hoặc 总是 thay thế.

Câu ví dụ

他脾气不好,动不动就发火。
Tā píqi bù hǎo, dòngbudòng jiù fāhuǒ.
Anh ta tính xấu, động tí là nổi cáu.
这台旧电脑动不动就死机。
Zhè tái jiù diànnǎo dòngbudòng jiù sǐjī.
Cái máy tính cũ này động tí là treo máy.
你别动不动就说放弃。
Nǐ bié dòngbudòng jiù shuō fàngqì.
Cậu đừng có động tí là đòi bỏ cuộc.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他动不动发火。
Đúng他动不动就发火。

Thiếu 就. Trong cấu trúc này 就 gần như cố định, bỏ đi câu nghe cụt và không tự nhiên.

Sai他动不动就帮助别人,真是好人。
Đúng他经常帮助别人,真是好人。

动不动就 luôn mang ý chê trách. Hành vi tốt phải dùng 经常/总是.

Sai(trong bài luận)现在的年轻人动不动就换工作。
Đúng现在的年轻人经常更换工作。

Sai ngữ vực trong văn nghị luận: 动不动就 quá khẩu ngữ và cảm tính, nên dùng cách nói trung tính.

⚠️ Lưu ý: Luôn có 就 đi kèm, và chỉ dùng khi muốn chê chứ không dùng cho việc tốt.

Từ vựng liên quan