却 (thế mà, vậy mà)

HSK 5 phó từchuyển ý
(Vế trước)+ Chủ ngữ + 却 + động từ/tính từ
Tóm tắt: 却 nêu ý chuyển ngược, nhưng là PHÓ TỪ chứ không phải liên từ: nó nằm trong lòng câu, sau chủ ngữ, trước động từ.

Giải thích

却 diễn tả sự trái ngược giữa hai vế, nghĩa gần với 但是 nhưng vị trí hoàn toàn khác. 但是 là liên từ, đứng đầu vế sau và đứng trước chủ ngữ. 却 là phó từ, phải chui vào sau chủ ngữ. Đây là khác biệt hình thức làm người Việt sai nhiều nhất ở HSK 5.

Hai từ này có thể dùng chung trong một câu: 虽然他很累,但是他却没休息 vẫn đúng, vì mỗi từ giữ một vị trí riêng. Nhưng dùng 却 một mình ở đầu câu thì luôn sai.

Về sắc thái, 却 nhẹ và mang chút bất ngờ, hay xuất hiện trong văn viết và văn kể chuyện. Trong khẩu ngữ đời thường người ta vẫn thích 但是 hơn; dùng 却 làm câu văn có vẻ chỉn chu hơn một bậc.

Câu ví dụ

他学了三年中文,却不敢开口说。
Tā xué le sān nián Zhōngwén, què bù gǎn kāikǒu shuō.
Anh ấy học ba năm tiếng Trung mà không dám mở miệng nói.
这个办法看起来简单,做起来却很难。
Zhège bànfǎ kàn qǐlái jiǎndān, zuò qǐlái què hěn nán.
Cách này trông thì đơn giản, làm mới thấy khó.
虽然天气不好,比赛却照常进行。
Suīrán tiānqì bù hǎo, bǐsài què zhàocháng jìnxíng.
Tuy thời tiết xấu nhưng trận đấu vẫn diễn ra như thường.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他学了三年中文,却他不敢说。
Đúng他学了三年中文,却不敢说。

却 phải đứng SAU chủ ngữ. Người Việt đặt trước chủ ngữ vì quen nói "nhưng anh ấy không dám nói".

Sai却这个办法很难。
Đúng但是这个办法很难。

却 không được mở đầu câu. Muốn mở đầu vế chuyển ý bằng một liên từ thì dùng 但是 hoặc 可是.

Sai我喜欢喝茶,却咖啡我不喜欢。
Đúng我喜欢喝茶,咖啡我却不喜欢。

却 phải nằm ngay trước động từ của vế sau, không được chen vào giữa tân ngữ đảo lên và chủ ngữ.

⚠️ Lưu ý: Quy tắc vàng: 但是 đứng trước chủ ngữ, 却 đứng sau chủ ngữ.

Từ vựng liên quan