却 (thế mà, vậy mà)
Giải thích
却 diễn tả sự trái ngược giữa hai vế, nghĩa gần với 但是 nhưng vị trí hoàn toàn khác. 但是 là liên từ, đứng đầu vế sau và đứng trước chủ ngữ. 却 là phó từ, phải chui vào sau chủ ngữ. Đây là khác biệt hình thức làm người Việt sai nhiều nhất ở HSK 5.
Hai từ này có thể dùng chung trong một câu: 虽然他很累,但是他却没休息 vẫn đúng, vì mỗi từ giữ một vị trí riêng. Nhưng dùng 却 một mình ở đầu câu thì luôn sai.
Về sắc thái, 却 nhẹ và mang chút bất ngờ, hay xuất hiện trong văn viết và văn kể chuyện. Trong khẩu ngữ đời thường người ta vẫn thích 但是 hơn; dùng 却 làm câu văn có vẻ chỉn chu hơn một bậc.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
却 phải đứng SAU chủ ngữ. Người Việt đặt trước chủ ngữ vì quen nói "nhưng anh ấy không dám nói".
却 không được mở đầu câu. Muốn mở đầu vế chuyển ý bằng một liên từ thì dùng 但是 hoặc 可是.
却 phải nằm ngay trước động từ của vế sau, không được chen vào giữa tân ngữ đảo lên và chủ ngữ.