何况 / 更何况 (huống chi, huống hồ)
Giải thích
何况 tạo lập luận theo lối tăng tiến. Vế trước nêu một trường hợp đã đủ để kết luận, vế sau nêu trường hợp còn rõ ràng hơn nữa, nên kết luận càng chắc: 这么难的题连老师都不会,何况我们呢. Có thể thêm 更 phía trước để nhấn mạnh, và thêm 呢 ở cuối cho giọng cảm thán.
Điều kiện dùng đúng là hai vế phải CÙNG CHIỀU và vế sau phải MẠNH HƠN vế trước. Nếu hai vế chỉ ngang hàng nhau thì phải dùng 而且 hoặc 再说, không dùng 何况.
Ngữ vực thiên văn viết và lời nói có tính tranh luận. Trong khẩu ngữ thân mật, người Trung Quốc hay dùng 再说 cho nhẹ nhàng hơn: 太远了,再说我也没时间. Dùng 何况 khi tán gẫu nghe hơi lên gân, nhưng trong bài viết HSK 6 thì đây là công cụ lập luận rất mạnh.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Hai vế ngang hàng, chỉ là bổ sung thông tin nên phải dùng 而且. 何况 đòi hỏi vế sau mạnh hơn hẳn vế trước.
Đảo sai trật tự vế. 何况 luôn ở vế thứ hai, sau khi đã nêu trường hợp nền.
Đúng nghĩa nhưng sai ngữ vực: nói chuyện thường ngày dùng 再说, 何况 nghe như đang biện luận trong bài văn.