何尝 (nào có phải… đâu)
Giải thích
何尝 là từ văn ngôn, gần như luôn đi cùng phủ định để tạo câu hỏi tu từ. Công thức 何尝不 = thực ra rất có, 何尝没有 = thực ra đã từng có. Ví dụ 我何尝不明白他的苦衷 nghĩa là tôi hoàn toàn hiểu nỗi khổ của anh ấy chứ.
Sắc thái đặc trưng là phân trần, giãi bày: người nói bị hiểu lầm là vô tâm hoặc không muốn, nên dùng 何尝 để nói rằng thật ra mình cũng thế. Vì vậy nó hay xuất hiện trong lời tâm sự viết ra hoặc trong văn học.
Ngữ vực rất trang trọng và mang màu văn chương. Đây là chỗ người Việt hay dùng sai nhất: bê 何尝 vào lời nói hằng ngày, hoặc dùng nó như 曾经 để nói "đã từng". Trong hội thoại bình thường, ý "tôi cũng muốn lắm chứ" chỉ cần nói 我也很想去啊.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
何尝 không có nghĩa "đã từng". Người Việt nhầm vì chữ 尝 gợi liên tưởng tới 曾经.
何尝 gần như bắt buộc đi với phủ định 不/没有. Bỏ 不 đi thì nghĩa câu đảo ngược hoàn toàn.
Sai ngữ vực: 何尝 là văn viết trang trọng, dùng khi tán gẫu nghe rất kịch.