简直 (đơn giản là, đúng là… thật)
Giải thích
简直 nghĩa gốc là "gần như hoàn toàn", dùng khi người nói muốn phóng đại để bộc lộ cảm xúc mạnh: kinh ngạc, bực bội, khâm phục. Vì vậy vế sau nó phải là một biểu đạt cực đoan: 简直太棒了, 简直像做梦一样, 简直不敢相信, 简直没法说.
Đây là điểm người Việt hay hụt: đặt 简直 trước một tính từ bình thường như 很好, 很难 thì câu thành nửa vời và người Trung Quốc nghe rất kỳ. Phải đẩy vế sau lên mức cực đoan mới hợp.
Ngữ vực khẩu ngữ, giàu cảm xúc. Rất hợp khi kêu ca hay tán thưởng với bạn bè, nhưng không nên rải trong bài luận nghị luận vì làm văn phong mất tính khách quan.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
简直 cần vế sau ở mức cực đoan. 很 là mức bình thường nên câu bị hụt; phải dùng 太…了, …极了 hoặc so sánh cường điệu.
简直 không dùng để nêu sự thật khách quan. Chỉ dùng khi cường điệu, ví dụ 他简直就是个活字典.
Đúng nghĩa nhưng sai ngữ vực: bài nghị luận cần giọng khách quan, 简直 quá cảm tính.