简直 (đơn giản là, đúng là… thật)

HSK 5 phó từ简直cường điệu
Chủ ngữ + 简直 + (就)像/是/太…了/không…nổi
Tóm tắt: 简直 dùng để cường điệu, nói quá lên cho gần như tuyệt đối. Sau nó phải là một cách nói mạnh, không thể là tính từ trung tính.

Giải thích

简直 nghĩa gốc là "gần như hoàn toàn", dùng khi người nói muốn phóng đại để bộc lộ cảm xúc mạnh: kinh ngạc, bực bội, khâm phục. Vì vậy vế sau nó phải là một biểu đạt cực đoan: 简直太棒了, 简直像做梦一样, 简直不敢相信, 简直没法说.

Đây là điểm người Việt hay hụt: đặt 简直 trước một tính từ bình thường như 很好, 很难 thì câu thành nửa vời và người Trung Quốc nghe rất kỳ. Phải đẩy vế sau lên mức cực đoan mới hợp.

Ngữ vực khẩu ngữ, giàu cảm xúc. Rất hợp khi kêu ca hay tán thưởng với bạn bè, nhưng không nên rải trong bài luận nghị luận vì làm văn phong mất tính khách quan.

Câu ví dụ

这里的风景简直太美了!
Zhèlǐ de fēngjǐng jiǎnzhí tài měi le!
Phong cảnh ở đây đẹp không tưởng luôn!
他说的中文简直跟中国人一样。
Tā shuō de Zhōngwén jiǎnzhí gēn Zhōngguó rén yīyàng.
Tiếng Trung cậu ấy nói đúng là y như người Trung Quốc.
这个消息我简直不敢相信。
Zhège xiāoxi wǒ jiǎnzhí bù gǎn xiāngxìn.
Tin này tôi đúng là không dám tin nổi.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai这里的风景简直很美。
Đúng这里的风景简直太美了。

简直 cần vế sau ở mức cực đoan. 很 là mức bình thường nên câu bị hụt; phải dùng 太…了, …极了 hoặc so sánh cường điệu.

Sai他简直是老师。(ý: anh ấy là giáo viên)
Đúng他是老师。

简直 không dùng để nêu sự thật khách quan. Chỉ dùng khi cường điệu, ví dụ 他简直就是个活字典.

Sai(trong bài luận)网络的影响简直太大了。
Đúng网络的影响非常大。

Đúng nghĩa nhưng sai ngữ vực: bài nghị luận cần giọng khách quan, 简直 quá cảm tính.

⚠️ Lưu ý: Sau 简直 phải là cách nói cực đoan; đặt trước 很/比较 là sai.

Từ vựng liên quan