难道…吗?(chẳng lẽ… sao?)

HSK 4 câu hỏi tu từ难道
难道 + (chủ ngữ) + vị ngữ + 吗?
Tóm tắt: 难道 mở đầu câu hỏi tu từ, không hỏi để lấy thông tin mà để nhấn mạnh điều ngược lại. Cuối câu gần như luôn có 吗 hoặc 不成.

Giải thích

难道 tạo câu hỏi tu từ mang sắc thái ngạc nhiên, trách móc hoặc phản bác. Ý thật của câu luôn ngược với hình thức: 难道你不知道吗 nghĩa là "chắc chắn bạn biết mà", còn 难道他会来吗 nghĩa là "anh ta chắc chắn không đến đâu".

Hai điểm hình thức phải nhớ. Thứ nhất, cuối câu cần 吗 (hoặc 不成 trong văn viết cũ). Thứ hai, 难道 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ đều được: 难道你不知道吗 và 你难道不知道吗 đều đúng, khác 却 hay 反而.

Sắc thái khá mạnh, nên khi nói với người trên hoặc trong hoàn cảnh trang trọng thì dễ thành bất lịch sự. Người Việt hay dùng 难道 thay cho "chẳng lẽ" trong lời tự lẩm bẩm, nhưng trong tiếng Trung nó thường nhắm vào người nghe và có màu trách móc.

Câu ví dụ

难道你连这个都不知道吗?
Nándào nǐ lián zhège dōu bù zhīdào ma?
Chẳng lẽ đến cái này bạn cũng không biết sao?
他都道歉了,难道你还不原谅他吗?
Tā dōu dàoqiàn le, nándào nǐ hái bù yuánliàng tā ma?
Anh ấy xin lỗi rồi, chẳng lẽ bạn vẫn không tha thứ sao?
难道我说错了吗?
Nándào wǒ shuō cuò le ma?
Chẳng lẽ tôi nói sai à?

Lỗi người Việt hay mắc

Sai难道你不知道呢?
Đúng难道你不知道吗?

Câu hỏi tu từ với 难道 phải kết bằng 吗, không dùng 呢. 呢 dùng cho câu hỏi tiếp nối hoặc hỏi tình huống.

Sai难道你知道这件事吗?(ý muốn hỏi thật xem có biết không)
Đúng你知道这件事吗?

Muốn hỏi thật để lấy thông tin thì không dùng 难道, vì 难道 luôn mang nghĩa phản bác chứ không hỏi thật.

Sai难道他不来了,我们怎么办?
Đúng万一他不来了,我们怎么办?

难道 dùng cho câu hỏi tu từ, không dùng để nêu giả thiết. Giả thiết xấu phải dùng 万一.

⚠️ Lưu ý: 难道 luôn kèm 吗 ở cuối và luôn mang ý ngược lại với chữ nghĩa bề mặt.

Từ vựng liên quan