(Nguyên nhân/xu thế)+,势必 + động từ chỉ kết quả tương lai
Tóm tắt: 势必 khẳng định một kết quả tất yếu trong TƯƠNG LAI theo quy luật khách quan. Là từ văn viết, hay gặp trong bình luận và dự báo.
Giải thích
势必 nghĩa là theo tình thế thì nhất định sẽ như vậy. Nó không nói về ý chí của ai mà nói về logic khách quan: 如果不控制成本,公司势必会亏损.
Hai ràng buộc quan trọng. Thứ nhất, hướng về tương lai, không dùng để kể việc đã xảy ra. Thứ hai, thường có một vế nêu nguyên nhân hoặc xu thế đứng trước, vì kết quả tất yếu phải suy ra từ đâu đó.
Ngữ vực rõ rệt là văn viết trang trọng: xã luận, báo cáo phân tích, bài nghị luận. Trong đời thường người ta chỉ nói 肯定会 hay 一定会. Đây là một trong những từ mà người Việt hay lạm dụng khi luyện viết vì thấy nó "cao cấp", nhưng đặt nhầm vào lời thoại là lộ ngay.