势必 (tất yếu sẽ, chắc chắn sẽ)

HSK 6 phó từ势必tất yếuvăn viết
(Nguyên nhân/xu thế)+,势必 + động từ chỉ kết quả tương lai
Tóm tắt: 势必 khẳng định một kết quả tất yếu trong TƯƠNG LAI theo quy luật khách quan. Là từ văn viết, hay gặp trong bình luận và dự báo.

Giải thích

势必 nghĩa là theo tình thế thì nhất định sẽ như vậy. Nó không nói về ý chí của ai mà nói về logic khách quan: 如果不控制成本,公司势必会亏损.

Hai ràng buộc quan trọng. Thứ nhất, hướng về tương lai, không dùng để kể việc đã xảy ra. Thứ hai, thường có một vế nêu nguyên nhân hoặc xu thế đứng trước, vì kết quả tất yếu phải suy ra từ đâu đó.

Ngữ vực rõ rệt là văn viết trang trọng: xã luận, báo cáo phân tích, bài nghị luận. Trong đời thường người ta chỉ nói 肯定会 hay 一定会. Đây là một trong những từ mà người Việt hay lạm dụng khi luyện viết vì thấy nó "cao cấp", nhưng đặt nhầm vào lời thoại là lộ ngay.

Câu ví dụ

如果不控制成本,公司势必会出现亏损。
Rúguǒ bù kòngzhì chéngběn, gōngsī shìbì huì chūxiàn kuīsǔn.
Nếu không kiểm soát chi phí, công ty tất yếu sẽ thua lỗ.
人口不断增长,势必带来更大的环境压力。
Rénkǒu bùduàn zēngzhǎng, shìbì dàilái gèng dà de huánjìng yālì.
Dân số tăng liên tục tất yếu sẽ mang lại áp lực môi trường lớn hơn.
技术的进步势必改变人们的生活方式。
Jìshù de jìnbù shìbì gǎibiàn rénmen de shēnghuó fāngshì.
Tiến bộ kỹ thuật tất yếu sẽ thay đổi lối sống của con người.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai昨天下大雨,势必路上很堵。
Đúng昨天下大雨,所以路上很堵。

势必 chỉ dùng cho kết quả tất yếu trong tương lai, không dùng để giải thích việc đã xảy ra.

Sai(nói chuyện với bạn)你不早点儿走,势必会迟到。
Đúng你不早点儿走,肯定会迟到。

Sai ngữ vực: chuyện cá nhân hằng ngày dùng 肯定/一定, 势必 là giọng bình luận thời sự.

Sai他势必想去留学。
Đúng他一定想去留学。

势必 nói về xu thế khách quan, không dùng để phỏng đoán ý muốn chủ quan của một người.

⚠️ Lưu ý: 势必 chỉ dành cho quy luật khách quan hướng tới tương lai, và chỉ nên xuất hiện trong văn viết.

Từ vựng liên quan