哪怕 / 即便…也… (cho dù… cũng…)

HSK 6 liên từ哪怕即便giả thiết nhượng bộ
哪怕/即便 + giả thiết cực đoan,(chủ ngữ) + 也/都 + kết quả không đổi
Tóm tắt: 哪怕 và 即便 nêu một giả thiết cực đoan nhất, rồi khẳng định kết quả vẫn không đổi. Vế sau bắt buộc có 也 hoặc 都.

Giải thích

Nhóm này gồm 即使, 即便, 哪怕, 就算, 就是, đều nghĩa "cho dù". Khác nhau chủ yếu ở ngữ vực: 就算 và 哪怕 thiên khẩu ngữ (哪怕 mang giọng quyết tâm mạnh), 即使 trung tính, 即便 trang trọng nhất, thuộc văn viết.

Điều bắt buộc là vế sau phải có 也 hoặc 都. Tiếng Việt "cho dù trời mưa tôi vẫn đi" có chữ "vẫn" nên người Việt hay dịch thành 还是 và bỏ 也. Thực ra 也 mới là từ đi cặp cố định; 还是 có thể thêm nhưng không thay thế được 也 trong cấu trúc chuẩn.

Phân biệt với 虽然: 虽然 nêu SỰ THẬT đã có, còn 哪怕/即便 nêu GIẢ THIẾT chưa xảy ra. 虽然下雨了 (trời đã mưa) khác hẳn 哪怕下雨 (giả sử trời mưa).

Câu ví dụ

哪怕再难,我也要坚持下去。
Nǎpà zài nán, wǒ yě yào jiānchí xiàqù.
Cho dù có khó thế nào nữa, tôi cũng phải kiên trì tiếp.
即便条件有限,他们也完成了任务。
Jíbiàn tiáojiàn yǒuxiàn, tāmen yě wánchéng le rènwù.
Cho dù điều kiện hạn chế, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
哪怕只有一点儿希望,我们都不能放弃。
Nǎpà zhǐyǒu yīdiǎnr xīwàng, wǒmen dōu bù néng fàngqì.
Cho dù chỉ còn một chút hy vọng, chúng ta cũng không thể bỏ cuộc.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai哪怕下雨,我还是去。
Đúng哪怕下雨,我也要去。

Thiếu 也. Người Việt dịch "vẫn" thành 还是 rồi bỏ mất 也, nhưng 也/都 mới là vế cố định của cặp này.

Sai哪怕昨天下雨了,我也去了。
Đúng虽然昨天下雨了,我还是去了。

Việc đã xảy ra là sự thật nên dùng 虽然. 哪怕/即便 chỉ dành cho giả thiết.

Sai(tin nhắn cho bạn)即便你不来,我也去。
Đúng就算你不来,我也去。

Đúng nghĩa nhưng sai ngữ vực: 即便 là văn viết trang trọng, khẩu ngữ dùng 就算.

⚠️ Lưu ý: Vế sau bắt buộc có 也/都; và chọn từ theo ngữ vực: nói 就算, viết 即便.

Từ vựng liên quan