哪怕/即便 + giả thiết cực đoan,(chủ ngữ) + 也/都 + kết quả không đổi
Tóm tắt: 哪怕 và 即便 nêu một giả thiết cực đoan nhất, rồi khẳng định kết quả vẫn không đổi. Vế sau bắt buộc có 也 hoặc 都.
Giải thích
Nhóm này gồm 即使, 即便, 哪怕, 就算, 就是, đều nghĩa "cho dù". Khác nhau chủ yếu ở ngữ vực: 就算 và 哪怕 thiên khẩu ngữ (哪怕 mang giọng quyết tâm mạnh), 即使 trung tính, 即便 trang trọng nhất, thuộc văn viết.
Điều bắt buộc là vế sau phải có 也 hoặc 都. Tiếng Việt "cho dù trời mưa tôi vẫn đi" có chữ "vẫn" nên người Việt hay dịch thành 还是 và bỏ 也. Thực ra 也 mới là từ đi cặp cố định; 还是 có thể thêm nhưng không thay thế được 也 trong cấu trúc chuẩn.
Phân biệt với 虽然: 虽然 nêu SỰ THẬT đã có, còn 哪怕/即便 nêu GIẢ THIẾT chưa xảy ra. 虽然下雨了 (trời đã mưa) khác hẳn 哪怕下雨 (giả sử trời mưa).
Câu ví dụ
哪怕再难,我也要坚持下去。
Nǎpà zài nán, wǒ yě yào jiānchí xiàqù.
Cho dù có khó thế nào nữa, tôi cũng phải kiên trì tiếp.
即便条件有限,他们也完成了任务。
Jíbiàn tiáojiàn yǒuxiàn, tāmen yě wánchéng le rènwù.
Cho dù điều kiện hạn chế, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.