无非 (chẳng qua chỉ là)

HSK 6 phó từ无非hạ thấpvăn viết
Chủ ngữ + 无非(是)+ danh từ/mệnh đề + (罢了/而已)
Tóm tắt: 无非 hạ thấp tầm quan trọng của sự việc: nói cho cùng cũng chỉ là thế thôi. Thường đi liền với 是, tạo cụm 无非是.

Giải thích

无非 nghĩa là "không ngoài", dùng để quy sự việc về một điều đơn giản, tầm thường: 他说这些话,无非是想引起注意. Người nói tỏ thái độ xem nhẹ, đôi khi hơi coi thường.

Dạng hoàn chỉnh hay gặp nhất là 无非是…罢了 hoặc 无非是…而已, hai đầu cùng kéo nghĩa "chỉ có vậy thôi". Sau 无非 nên có 是, vì bản thân 无非 không trực tiếp gánh được tính từ: nói 无非很简单 là sai, phải là 无非是些简单的问题.

Ngữ vực văn viết và lời nói có tính bình luận, phân tích. Trong khẩu ngữ đời thường người Trung Quốc nói 也就是…而已 hoặc 不就是…嘛 cho tự nhiên hơn.

Câu ví dụ

他这么做,无非是想引起大家的注意。
Tā zhème zuò, wúfēi shì xiǎng yǐnqǐ dàjiā de zhùyì.
Cậu ta làm vậy, chẳng qua chỉ muốn gây chú ý thôi.
所谓成功,无非是坚持做对的事罢了。
Suǒwèi chénggōng, wúfēi shì jiānchí zuò duì de shì bàle.
Cái gọi là thành công, chẳng qua chỉ là kiên trì làm điều đúng mà thôi.
他们讨论的无非是钱的问题。
Tāmen tǎolùn de wúfēi shì qián de wèntí.
Cái họ bàn chẳng qua chỉ là vấn đề tiền bạc.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai这个问题无非很简单。
Đúng这个问题无非是一些常识罢了。

无非 không đứng trực tiếp trước tính từ. Phải có 是 và một cụm danh từ hoặc mệnh đề theo sau.

Sai他无非不来。
Đúng他无非是不想来罢了。

无非 quy sự việc về một lý do đơn giản, cần cấu trúc 无非是…罢了 mới trọn nghĩa.

Sai(nói với bạn)他无非是想炫耀而已。
Đúng他不就是想炫耀嘛。

Đúng nghĩa nhưng hơi sách vở khi tán gẫu; khẩu ngữ tự nhiên là 不就是…嘛.

⚠️ Lưu ý: Nhớ nguyên khung 无非是…罢了/而已, đừng ghép 无非 thẳng với tính từ.

Từ vựng liên quan