有所 / 有待 (có phần…, còn chờ…)

HSK 6 văn viết有所有待động từ hai âm tiết
Chủ ngữ + 有所/有待 + động từ hai âm tiết(không có tân ngữ theo sau)
Tóm tắt: 有所 + động từ hai âm tiết nghĩa là "có phần, ít nhiều đã…"; 有待 + động từ hai âm tiết nghĩa là "còn chờ được…". Cả hai chỉ nhận động từ HAI âm tiết.

Giải thích

有所 diễn tả một mức độ thay đổi vừa phải, không tuyệt đối: 情况有所好转 nghĩa là tình hình có khá lên chút ít. Giọng dè dặt, khách quan, rất hợp báo cáo và bài nghị luận. 有待 nghĩa là còn phải chờ, còn cần được: 这个问题有待进一步研究.

Hai ràng buộc hình thức rất chặt. Thứ nhất, động từ theo sau phải là động từ HAI ÂM TIẾT mang tính trừu tượng: 提高, 改善, 好转, 了解, 研究, 商量. Không nói 有所高, 有所看. Thứ hai, sau cụm này KHÔNG có tân ngữ: nói 有所提高水平 là sai, phải là 水平有所提高.

Ngữ vực văn viết trang trọng. Trong lời nói người ta chỉ nói 好一点儿了, 还得再研究研究. Người Việt viết bài HSK 6 dùng đúng 有所/有待 sẽ nâng hẳn chất lượng câu, nhưng phải nhớ hai ràng buộc trên.

Câu ví dụ

经过治疗,他的病情有所好转。
Jīngguò zhìliáo, tā de bìngqíng yǒusuǒ hǎozhuǎn.
Sau khi điều trị, bệnh tình của anh ấy có phần chuyển biến tốt.
今年的销售额比去年有所增长。
Jīnnián de xiāoshòu'é bǐ qùnián yǒusuǒ zēngzhǎng.
Doanh số năm nay có phần tăng so với năm ngoái.
这个方案是否可行,还有待进一步讨论。
Zhège fāng'àn shìfǒu kěxíng, hái yǒudài jìnyībù tǎolùn.
Phương án này có khả thi không, còn chờ được thảo luận thêm.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我的中文水平有所提高水平。
Đúng我的中文水平有所提高。

Sau 有所 + động từ không được có tân ngữ. Đối tượng phải đưa lên làm chủ ngữ.

Sai他的成绩有所好。
Đúng他的成绩有所提高。

有所 chỉ nhận động từ hai âm tiết, không nhận tính từ đơn âm như 好.

Sai(nói chuyện với bạn)我最近身体有所好转。
Đúng我最近身体好一点儿了。

Sai ngữ vực: 有所好转 là ngôn ngữ báo cáo, nói chuyện với bạn thì nói mộc.

⚠️ Lưu ý: Nhớ hai ràng buộc: động từ hai âm tiết và không có tân ngữ đứng sau.

Từ vựng liên quan