未免 (kể cũng hơi… quá)

HSK 6 phó từ未免đánh giá chủ quanvăn viết
未免 + 太/过于 + tính từ + (了/一点儿/一些)
Tóm tắt: 未免 là lời chê nhẹ nhàng, ý rằng việc gì đó hơi quá mức, không hợp lý lắm. Sau nó phải là từ chỉ mức độ quá đáng như 太, 过于.

Giải thích

未免 thể hiện đánh giá chủ quan có phần chê trách nhưng nói khéo, giữ thể diện cho đối phương: 你这样说未免太过分了. Nó gần như luôn đi kèm 太, 过于 hoặc một từ chỉ mức độ, và thường kết bằng 了 hay 一点儿.

Điểm sai lớn nhất của người Việt là lẫn với 难免. Hai từ chữ Hán gần giống nhưng nghĩa khác hẳn: 难免 nghĩa là "khó tránh khỏi", nêu quy luật khách quan (第一次做,出错是难免的); 未免 là nhận xét chủ quan về mức độ quá đáng. Đề HSK 6 rất thích đặt hai từ này vào cùng một câu chọn từ.

Ngữ vực thiên văn viết và lời nói lịch sự có tính phê bình. Khi cãi nhau hoặc trách móc trực diện, người Trung Quốc dùng 太过分了 chứ không thêm 未免; 未免 giữ giọng điềm đạm, có văn hóa.

Câu ví dụ

你这样说未免太过分了。
Nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài guòfèn le.
Bạn nói vậy kể cũng hơi quá đáng.
只见过一次就下结论,未免太草率了一些。
Zhǐ jiàn guò yī cì jiù xià jiélùn, wèimiǎn tài cǎoshuài le yīxiē.
Mới gặp một lần đã kết luận, kể cũng hơi vội vàng.
这个价格未免过于昂贵。
Zhège jiàgé wèimiǎn guòyú ángguì.
Mức giá này kể cũng hơi đắt quá.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai第一次做,出错是未免的。
Đúng第一次做,出错是难免的。

Nhầm 未免 với 难免. "Khó tránh khỏi" là 难免; 未免 là lời chê rằng cái gì đó hơi quá.

Sai你这样说未免过分。
Đúng你这样说未免太过分了。

Thiếu từ chỉ mức độ. Sau 未免 gần như luôn có 太/过于 và kết bằng 了.

Sai他未免很努力。
Đúng他确实很努力。

未免 chỉ dùng cho nhận xét chê là quá mức, không dùng để khen hay xác nhận điều tốt.

⚠️ Lưu ý: 未免 = chê hơi quá (chủ quan); 难免 = khó tránh khỏi (khách quan). Đừng đổi chỗ hai từ này.

Từ vựng liên quan