分开
Hán Việt: phân khai
分开 (fēn kāi) nghĩa là: tách ra; chia ra; chia tay
Ý nghĩa của 分开
分开 (fēn kāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tách ra; chia ra; chia tay. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 一起 hoặc 合起来.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phân khai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tách ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 分开
请把这些书分开放。
Qǐng bǎ zhèxiē shū fēnkāi fàng.
Hãy để những cuốn sách này tách riêng ra.
他们分开已经三年了。
Tāmen fēnkāi yǐjīng sān nián le.
Họ chia tay đã ba năm rồi.