难题
nán tí
Hán Việt: nan đề

难题 (nán tí) nghĩa là: bài toán khó; vấn đề nan giải

Ý nghĩa của 难题

难题 (nán tí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bài toán khó; vấn đề nan giải. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Bài tập khó dùng lượng từ 道; vấn đề khó dùng 个.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nan đề" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bài toán khó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 难题

这道难题我做不出来。
Zhè dào nántí wǒ zuò bù chūlái.
Bài khó này tôi không làm được.
他帮我解决了一个难题。
Tā bāng wǒ jiějué le yí ge nántí.
Anh ấy giúp tôi giải quyết một vấn đề nan giải.

Từ liên quan