开明
Hán Việt: khai minh
开明 (kāi míng) nghĩa là: cởi mở tiến bộ; sáng suốt; không bảo thủ
Ý nghĩa của 开明
开明 (kāi míng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cởi mở tiến bộ; sáng suốt; không bảo thủ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: enlightened; open-minded; enlightenment.
💡 Mẹo dùng: 开明 nói về tư tưởng tiến bộ; 开朗 nói về tính tình vui vẻ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khai minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cởi mở tiến bộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 开明
他的父母思想很开明。
Tā de fùmǔ sīxiǎng hěn kāimíng.
Bố mẹ anh ấy tư tưởng rất cởi mở.
这位领导作风开明。
Zhè wèi lǐngdǎo zuòfēng kāimíng.
Vị lãnh đạo này có tác phong cởi mở tiến bộ.