历代
lì dài
Hán Việt: lịch đại

历代 (lì dài) nghĩa là: các đời; các triều đại; qua các thời kỳ

Ý nghĩa của 历代

历代 (lì dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là các đời; các triều đại; qua các thời kỳ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: successive generations; successive dynasties; past dynasties.

💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ, đứng trước danh từ: 历代名人, 历代帝王.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lịch đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "các đời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 历代

历代皇帝都重视这条河。
Lìdài huángdì dōu zhòngshì zhè tiáo hé.
Các đời hoàng đế đều coi trọng con sông này.
博物馆展出了历代的瓷器。
Bówùguǎn zhǎnchū le lìdài de cíqì.
Bảo tàng trưng bày đồ sứ của các triều đại.

Từ liên quan