脸
Hán Việt: kiểm
脸 (liǎn) nghĩa là: mặt; khuôn mặt; thể diện
Ý nghĩa của 脸
脸 (liǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mặt; khuôn mặt; thể diện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: face; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: 洗脸 = rửa mặt, 脸红 = đỏ mặt, 丢脸 = mất mặt. Lượng từ: 张.
Lượng từ đi kèm: 张
Đếm là 一张脸, không phải 一脸. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 脸
她听了以后脸红了。
Tā tīng le yǐhòu liǎn hóng le.
Nghe xong cô ấy đỏ mặt.
早上起来先洗脸。
Zǎoshang qǐlái xiān xǐ liǎn.
Sáng dậy rửa mặt trước.