班级
Hán Việt: ban cấp
班级 (bān jí) nghĩa là: lớp học; lớp
Ý nghĩa của 班级
班级 (bān jí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lớp học; lớp. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ hay nói gọn là 班; 班级 trang trọng hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ban cấp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lớp học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 班级
我们班级有三十个学生。
Wǒmen bānjí yǒu sānshí ge xuésheng.
Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.
他在班级里成绩最好。
Tā zài bānjí lǐ chéngjì zuì hǎo.
Cậu ấy có thành tích tốt nhất lớp.