胖
Hán Việt: bàn
胖 (pàng) nghĩa là: béo; mập
Ý nghĩa của 胖
胖 (pàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là béo; mập. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fat; plump.
💡 Mẹo dùng: 胖 dùng cho người, động vật; đồ vật to dùng 大. Trái nghĩa với 瘦.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "béo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 胖
他最近胖了很多。
Tā zuìjìn pàng le hěn duō.
Dạo này anh ấy béo lên nhiều.
这只猫又胖又可爱。
Zhè zhī māo yòu pàng yòu kě'ài.
Con mèo này vừa béo vừa đáng yêu.