téng
Hán Việt: đông

疼 (téng) nghĩa là: đau; nhức; thương yêu

Ý nghĩa của

(téng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đau; nhức; thương yêu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (it) hurts; sore; to love dearly.

💡 Mẹo dùng: Bộ phận cơ thể + 疼 = đau; 疼 + người = cưng, thương.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đông" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我的头很疼。
Wǒ de tóu hěn téng.
Đầu tôi rất đau.
奶奶很疼我。
Nǎinai hěn téng wǒ.
Bà rất thương tôi.

Từ liên quan