tuǐ
Hán Việt: thối

腿 (tuǐ) nghĩa là: chân; đùi

Ý nghĩa của

(tuǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chân; đùi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: leg.

💡 Mẹo dùng: 腿 = cả chân (từ đùi xuống); 脚 = bàn chân.
Lượng từ đi kèm: tiáo
Đếm là 一条腿, không phải 一腿. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我的腿有点儿疼。
Wǒ de tuǐ yǒudiǎnr téng.
Chân tôi hơi đau.
他的腿很长。
Tā de tuǐ hěn cháng.
Chân anh ấy rất dài.

Từ liên quan