地毯
dì tǎn
Hán Việt: địa thảm

地毯 (dì tǎn) nghĩa là: thảm; thảm trải sàn

Ý nghĩa của 地毯

地毯 (dì tǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thảm; thảm trải sàn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: carpet; rug.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 块, 条.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "địa thảm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thảm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 地毯

客厅里铺着一块地毯。
Kètīng lǐ pū zhe yí kuài dìtǎn.
Trong phòng khách trải một tấm thảm.
地毯太脏了,该洗了。
Dìtǎn tài zāng le, gāi xǐ le.
Thảm bẩn quá rồi, phải giặt thôi.

Từ liên quan