反映
fǎn yìng
Hán Việt: phản ánh

反映 (fǎn yìng) nghĩa là: phản ánh; phản chiếu; báo cáo (tình hình)

Ý nghĩa của 反映

反映 (fǎn yìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phản ánh; phản chiếu; báo cáo (tình hình). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to mirror; to reflect; mirror image.

💡 Mẹo dùng: Phân biệt 反映 (phản ánh) và 反应 (phản ứng), cùng âm đọc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phản ánh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phản ánh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 反映

这个问题反映了很多人的想法。
Zhège wèntí fǎnyìng le hěn duō rén de xiǎngfǎ.
Vấn đề này phản ánh suy nghĩ của nhiều người.
你可以把情况反映给经理。
Nǐ kěyǐ bǎ qíngkuàng fǎnyìng gěi jīnglǐ.
Bạn có thể phản ánh tình hình với giám đốc.

Từ liên quan