hàn
Hán Việt: hãn

汗 (hàn) nghĩa là: mồ hôi

Ý nghĩa của

(hàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mồ hôi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: perspiration; sweat; 頭|头.

💡 Mẹo dùng: 出汗/流汗 = đổ mồ hôi; 汗水 = mồ hôi (văn viết).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一滴汗, không phải 一汗. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hãn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mồ hôi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他跑得满身是汗。
Tā pǎo de mǎn shēn shì hàn.
Anh ấy chạy đến mức mồ hôi đầm đìa.
天太热了,我出了很多汗。
Tiān tài rè le, wǒ chū le hěn duō hàn.
Trời nóng quá, tôi đổ rất nhiều mồ hôi.

Từ liên quan