怀孕
huái yùn
Hán Việt: hoài dựng

怀孕 (huái yùn) nghĩa là: mang thai; có thai; có bầu

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🩺 Sức khỏe & cơ thể

Ý nghĩa của 怀孕

怀孕 (huái yùn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mang thai; có thai; có bầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pregnant; to have conceived; gestation.

💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 怀了孕、怀过孕.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hoài dựng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mang thai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 怀孕

她已经怀孕三个月了。
Tā yǐjīng huáiyùn sān gè yuè le.
Cô ấy đã mang thai ba tháng.
怀孕期间要注意休息。
Huáiyùn qījiān yào zhùyì xiūxi.
Trong thời gian mang thai cần chú ý nghỉ ngơi.

Từ liên quan