师范
Hán Việt: sư phạm
师范 (shī fàn) nghĩa là: sư phạm; ngành đào tạo giáo viên
Ý nghĩa của 师范
师范 (shī fàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sư phạm; ngành đào tạo giáo viên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: teacher-training; pedagogical; normal (school.
💡 Mẹo dùng: Hầu như luôn đứng trước 大学, 学院, 专业.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sư phạm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sư phạm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 师范
她考上了师范大学。
Tā kǎoshàng le shīfàn dàxué.
Cô ấy đã thi đỗ vào trường đại học sư phạm.
他毕业于一所师范学院。
Tā bìyè yú yì suǒ shīfàn xuéyuàn.
Anh ấy tốt nghiệp một trường cao đẳng sư phạm.