饮食
yǐn shí
Hán Việt: ẩm thực

饮食 (yǐn shí) nghĩa là: ăn uống; chế độ ăn uống

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 饮食

饮食 (yǐn shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ăn uống; chế độ ăn uống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: food and drink; diet.

💡 Mẹo dùng: 饮食 chỉ việc ăn uống nói chung, không dùng làm động từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ẩm thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ăn uống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 饮食

健康的饮食非常重要。
Jiànkāng de yǐnshí fēicháng zhòngyào.
Chế độ ăn uống lành mạnh vô cùng quan trọng.
他的饮食习惯不太好。
Tā de yǐnshí xíguàn bù tài hǎo.
Thói quen ăn uống của anh ấy không tốt lắm.

Từ liên quan