zhū
Hán Việt: trư

猪 (zhū) nghĩa là: lợn; heo

Ý nghĩa của

(zhū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lợn; heo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hog; pig; swine.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 头, 口; 猪肉 = thịt lợn.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一口猪, không phải 一猪. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lợn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他家养了三头猪。
Tā jiā yǎng le sān tóu zhū.
Nhà anh ấy nuôi ba con lợn.
我属猪。
Wǒ shǔ zhū.
Tôi tuổi Hợi.

Từ liên quan