逐渐
zhú jiàn
Hán Việt: trục tiệm

逐渐 (zhú jiàn) nghĩa là: dần dần; từng bước

HSK 4 (2.0) HSK 5 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 逐渐

逐渐 (zhú jiàn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là dần dần; từng bước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gradually.

💡 Mẹo dùng: Đồng nghĩa 渐渐; 逐渐 trang trọng hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trục tiệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dần dần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 逐渐

天气逐渐暖和起来了。
Tiānqì zhújiàn nuǎnhuo qǐlái le.
Thời tiết dần dần ấm lên.
他逐渐习惯了这里的生活。
Tā zhújiàn xíguàn le zhèlǐ de shēnghuó.
Anh ấy dần dần quen với cuộc sống ở đây.

Từ liên quan