嘴
Hán Việt: chủy
嘴 (zuǐ) nghĩa là: miệng; mồm
Ý nghĩa của 嘴
嘴 (zuǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là miệng; mồm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mouth; beak; nozzle.
💡 Mẹo dùng: 嘴巴 khẩu ngữ; 嘴甜 = nói ngọt; 闭嘴 = im miệng.
Lượng từ đi kèm: 张
Đếm là 一张嘴, không phải 一嘴. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chủy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "miệng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 嘴
请把嘴张开。
Qǐng bǎ zuǐ zhāngkāi.
Hãy há miệng ra.
他的嘴很甜。
Tā de zuǐ hěn tián.
Anh ấy nói rất ngọt.