位
Hán Việt: vị
位 (wèi) nghĩa là: vị (lượng từ kính trọng chỉ người); vị trí; chỗ
Ý nghĩa của 位
位 (wèi) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là vị (lượng từ kính trọng chỉ người); vị trí; chỗ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: position; location; place.
💡 Mẹo dùng: Lịch sự hơn 个: 一位老师, 两位客人.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vị (lượng từ kính trọng chỉ người)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 位
这位是我们的老师。
Zhè wèi shì wǒmen de lǎoshī.
Vị này là thầy giáo của chúng tôi.
请问几位?
Qǐngwèn jǐ wèi?
Xin hỏi mấy vị ạ?